diễn hành
Định nghĩa
Động từ:
- Hành động di chuyển có tổ chức theo đội hình, thường diễn ra trên đường phố: "diễn hành" chỉ việc một nhóm người đi thành hàng, theo một lộ trình nhất định, thường để biểu dương lực lượng, kỷ niệm sự kiện, hoặc thể hiện yêu sách.
- Hành động trình diễn trong không gian mở: "diễn hành" cũng có thể mô tả các cuộc diễu hành của xe cộ, phương tiện, hoặc các nhóm nghệ thuật đường phố.
Danh từ:
- Sự kiện diễn ra theo hình thức trên: "diễn hành" được dùng để chỉ chính cuộc di chuyển có tổ chức này, thường mang tính chính trị, văn hóa, hoặc quân sự.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Hàng ngàn người đã diễn hành trên đường phố để chào mừng ngày Quốc khánh. (Họ đi thành hàng dài để kỷ niệm sự kiện quan trọng.)
- Các xe tăng diễn hành qua lễ đài trong buổi duyệt binh. (Xe tăng di chuyển có tổ chức để biểu dương sức mạnh quân đội.)
Danh từ:
- Cuộc diễn hành kéo dài suốt ba giờ đồng hồ. (Sự kiện di chuyển có tổ chức này diễn ra trong thời gian dài.)
- Đây là cuộc diễn hành lớn nhất trong năm. (Sự kiện diễu hành có quy mô hoành tráng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"diễn hành quân sự": cuộc di chuyển có tổ chức của lực lượng vũ trang, thường để phô trương sức mạnh.
- Cuộc diễn hành quân sự nhân kỷ niệm 50 năm thành lập quân đội. (Lực lượng vũ trang di chuyển có tổ chức để kỷ niệm.)
"diễn hành hòa bình": cuộc đi bộ có tổ chức để kêu gọi hòa bình, không bạo lực.
- Sinh viên tổ chức diễn hành hòa bình qua trung tâm thành phố. (Họ đi thành hàng để thể hiện thông điệp hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
Diễu hành (động từ): gần nghĩa với "diễn hành", nhưng thường mang tính trình diễn, lễ hội hơn.
- Đoàn diễu hành hóa trang rực rỡ sắc màu. (Đoàn người đi trình diễn trong trang phục lộng lẫy.)
Tuần hành (động từ): cuộc đi bộ có tổ chức, thường mang tính biểu tình hoặc yêu sách chính trị.
- Công nhân tuần hành đòi tăng lương. (Họ đi thành hàng để phản đối, yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Diễu binh: cuộc di chuyển có tổ chức của quân đội, thường trong lễ duyệt binh.
- Rước kiệu: cuộc di chuyển có tổ chức mang tính tôn giáo, lễ hội.
- Biểu tình: cuộc đi bộ có tổ chức để phản đối hoặc ủng hộ một vấn đề chính trị, xã hội.
Thành ngữ liên quan
- Diễn hành rầm rộ: cuộc di chuyển có tổ chức với quy mô lớn, ồn ào, thu hút sự chú ý.
- Buổi lễ khai mạc có màn diễn hành rầm rộ của các đoàn nghệ thuật. (Cuộc di chuyển có tổ chức hoành tráng, náo nhiệt.)